dom

Học thuật
Thân thiện
dom

Bệnh nhân được bác sĩ kiểm tra tình trạng dom trong phòng khám.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phần cuối cùng của ruột già, nối với hậu môn: "dom" một từ dùng trong y học giải phẫu học để chỉ đoạn cuối của trực tràng, nơi tiếp giáp với ống hậu môn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Người bệnh được chẩn đoán mắc chứng sa dom. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc chứng sa trực tràng.)
    • Cấu trúc của dom rất quan trọng trong chức năng bài tiết. (Cấu trúc của đoạn cuối trực tràng rất quan trọng trong chức năng bài tiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bệnh lòi dom" / "sa dom": một thuật ngữ y học dân gian phổ biến chỉ tình trạng sa trực tràng, khi một phần của trực tràng lộ ra ngoài qua hậu môn.
    • Ông cụ phải phẫu thuật bệnh lòi dom nặng. (Ông cụ phải phẫu thuật chứng sa trực tràng nặng.)
Biến thể từ gần giống
  • Trực tràng (danh từ): thuật ngữ y học chính thức hơn, chỉ toàn bộ đoạn ruột già cuối cùng trước hậu môn, trong đó "dom" phần tận cùng.
  • Hậu môn (danh từ): lỗ mở ra ngoài cơ thểcuối hệ tiêu hóa, nơi "dom" kết thúc.
Từ đồng nghĩa
  • Đoạn cuối trực tràng: Cụm từ mô tả giải phẫu có nghĩa tương tự.
  • Bóng trực tràng: Một thuật ngữ giải phẫu khác chỉ phần phình to cuối của trực tràng trước hậu môn, rất gần với nghĩa của "dom".
Lưu ý sử dụng
  • Từ "dom" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh y học, sức khỏe hoặc trong các bài mô tả giải phẫu cơ thể người.
  • Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng cụm từ "bệnh lòi dom" hơn dùng từ "dom" một cách đơn lẻ.
  • Đây một từ chuyên môn, ít khi xuất hiện trong các ngữ cảnh thông thường không liên quan đến y tế.
dom

Bệnh nhân được bác sĩ kiểm tra tình trạng dom trong phòng khám.

  1. dt. Phần cuối cùng của ruột giàhậu môn: Mắc bệnh lòi dom.