dón

dón

Sữa chua để lâu đã bị dón.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Kết lại thành cục, vón cục: Chỉ trạng thái của một chất lỏng hoặc hỗn hợp nhão (như sữa, máu, bột) khi đông lại, đặc lại tạo thành những mảng, cục nhỏ.
    • Đông lại, đặc lại (một phần): Diễn tả hiện tượng một phần chất lỏng không còntrạng thái đồng nhất tách ra, đông đặc thành từng mảng riêng biệt bên trong khối chất lỏng đó.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Sữa chua để lâu đã bị dón. (Sữa chua để lâu đã bị vón cục.)
    • Máu khô dón lại trên vết thương. (Máu khô đông cục lại trên vết thương.)
    • Bột nhão bị dón nếu không khuấy đều. (Hỗn hợp bột nhão sẽ bị vón cục nếu không được khuấy đều.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dón cục": thường dùng để nhấn mạnh trạng thái vón thành từng cục rõ rệt.

    • Nước sốt bị dón cục để lửa quá to. (Nước sốt bị vón cục đun lửa quá lớn.)
  • "dón lại": diễn tả quá trình hoặc kết quả của sự vón cục.

    • Chất lỏng đó để nguội sẽ dón lại. (Chất lỏng đó để nguội sẽ đông đặc lại.)
Biến thể từ gần giống
  • Vón (động từ): Có nghĩa tương tự, chỉ sự kết tụ, đông lại thành cục. "Dón" "vón" thường được dùng thay thế cho nhau.

    • Sữa bị vón cục. (Sữa bị đông thành cục.)
  • Đông (động từ): Chỉ trạng thái chuyển từ lỏng sang rắn, phạm vi rộng hơn (nước đông thành đá), không nhất thiết tạo thành nhiều cục nhỏ lẻ như "dón".

  • Kết tủa (động từ): Thuật ngữ thường dùng trong hóa học, chỉ sự tách ra lắng xuống của các chất rắn từ dung dịch.

Từ đồng nghĩa
  • Vón cục: Kết tụ lại thành từng mảng, từng cục.
  • Đông tụ: Đông lại, kết tụ lại (thường dùng cho máu, protein).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này thường không đi kèm với phụ từ để tạo thành cụm động từ có nghĩa khác biệt. chủ yếu được sử dụng độc lập hoặc kèm các từ như "lại", "cục" để bổ nghĩa.)

Thành ngữ liên quan

(Từ "dón" ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định của tiếng Việt.)