dòn
Định nghĩa
- Tính từ:
- Dễ vỡ, dễ gãy khi chịu tác động mạnh: "dòn" mô tả tính chất của vật liệu dễ bị vỡ, gãy thành từng mảnh khi có lực tác động, thường không có sự biến dạng đàn hồi trước đó.
- Giòn, có âm thanh vang và sắc khi vỡ: "dòn" còn dùng để chỉ đặc tính tạo ra âm thanh sắc, vang, rõ ràng khi vật bị bẻ gãy hoặc va chạm.
- (Về thức ăn) Có cảm giác cứng nhưng dễ vỡ, tạo cảm giác sảng khoái khi cắn: Trong ẩm thực, "dòn" mô tả kết cấu lý tưởng của một số món ăn, vừa cứng cáp vừa dễ vỡ tan trong miệng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cành cây khô rất dòn, chỉ cần bẻ nhẹ là gãy. (Cành cây khô rất giòn, chỉ cần bẻ nhẹ là gãy.)
- Tiếng kẹo lạc vỡ dưới răng nghe thật dòn. (Tiếng kẹo lạc vỡ dưới răng nghe thật giòn tan.)
- Bánh phồng tôm chiên lên ăn rất dòn. (Bánh phồng tôm chiên lên ăn rất giòn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"giòn dòn": cụm từ nhấn mạnh đặc tính giòn, thường dùng trong văn chương hoặc miêu tả.
- Tiếng cười của trẻ thơ nghe thật giòn dòn. (Tiếng cười của trẻ thơ nghe thật giòn tan, vui tai.)
"dòn tan": nhấn mạnh sự dễ vỡ và âm thanh phát ra khi vỡ.
- Miếng bánh quy dòn tan trong miệng. (Miếng bánh quy giòn tan trong miệng.)
Biến thể và từ gần giống
Giòn (tính từ): Có nghĩa tương tự "dòn", thường được dùng phổ biến hơn trong nhiều ngữ cảnh.
- Rau sống ăn phải giòn mới ngon. (Rau sống ăn phải giòn mới ngon.)
Giòn giã (tính từ): Nhấn mạnh độ giòn và âm thanh đi kèm, thường dùng cho thức ăn.
- Khoai tây chiên giòn giã. (Khoai tây chiên giòn rụm.)
Từ đồng nghĩa
- Dễ vỡ: Có tính chất dễ bị vỡ.
- Xốp giòn: Vừa có độ xốp, vừa có độ giòn (thường cho bánh ngọt).
Từ trái nghĩa
- Dai: Có tính chất khó đứt, khó vỡ, cần lực kéo mạnh.
- Mềm: Có tính chất dễ biến dạng, không cứng và không tạo âm thanh khi chạm.