dúng
Định nghĩa
- Động từ:
- Ở một số vùng miền, "dúng" có nghĩa tương tự như "nhúng", chỉ hành động đưa một vật vào trong chất lỏng một cách nhanh chóng, thường là để làm ướt, tẩm ướp, hoặc rửa qua.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Bà ngoại thường dúng bánh phồng vào nước đường trước khi chiên. (Bà ngoại thường nhúng bánh phồng vào nước đường trước khi chiên.)
- Con chim dúng mỏ xuống nước để uống. (Con chim nhúng mỏ xuống nước để uống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "dúng tay vào": tham gia, can dự vào một việc gì đó (thường mang sắc thái không hay).
- Anh ta đã dúng tay vào vụ bê bối tài chính. (Anh ta đã nhúng tay vào vụ bê bối tài chính.)
Biến thể và từ gần giống
- Nhúng (động từ): từ phổ thông, có nghĩa tương đương với "dúng".
- Nhúng bút vào mực. (Nhúng bút vào mực.)
- Chấm (động từ): hành động đưa vật tiếp xúc nhẹ và nhanh với bề mặt chất lỏng hoặc thức ăn sệt.
- Chấm bánh mì vào sữa. (Chấm bánh mì vào sữa.)
Từ đồng nghĩa
- Nhúng: từ phổ thông, nghĩa tương đương.
- Ngâm: đặt vật vào chất lỏng trong một khoảng thời gian dài hơn.
Lưu ý về từ vựng
- "Dúng" là một biến thể phương ngữ, chủ yếu được sử dụng trong khẩu ngữ ở một số địa phương. Trong văn viết chuẩn và giao tiếp phổ thông, từ "nhúng" được ưu tiên sử dụng.