lít
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đơn vị đo thể tích hoặc dung tích trong hệ mét: Một lít tương đương với thể tích của một khối lập phương có cạnh dài một decimet (1 dm³). Đây là đơn vị phổ biến để đo chất lỏng và một số chất rắn có thể đong bằng thể tích.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Mẹ mua hai lít sữa tươi. (Đơn vị đo lượng sữa.)
- Xe máy của tôi tiêu thụ khoảng ba lít xăng cho một trăm cây số. (Đơn vị đo nhiên liệu.)
- Công thức này cần nửa lít nước. (Đơn vị đo trong nấu ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
Dùng trong các cụm từ chỉ dung tích sản phẩm: Thường được in trên bao bì để chỉ dung tích chứa đựng.
- Chai nước ngọt loại một lít rưỡi.
- Bình ga 12 lít.
Dùng trong các đơn vị dẫn xuất: Là đơn vị cơ sở để hình thành các đơn vị lớn hơn hoặc nhỏ hơn.
- Một mililít (ml) bằng một phần nghìn lít.
- Mười lít tạo thành một decalít (dal).
Biến thể và từ gần giống
Lít nước: Cụm từ thông dụng, thường dùng để chỉ thể tích nước một cách cụ thể.
- Mỗi ngày nên uống đủ hai lít nước.
Lít xăng/dầu: Cụm từ chuyên biệt trong lĩnh vực nhiên liệu.
- Giá mỗi lít xăng đã tăng nhẹ.
Từ đồng nghĩa
- Decimet khối (dm³): Tên gọi khoa học tương đương về thể tích. Tuy nhiên, "lít" là tên gọi thông dụng hơn trong đời sống.
- Một lít bằng một decimet khối.
Lưu ý về từ vựng
- Chính tả: Từ này chỉ có một cách viết duy nhất là "lít". Không viết là "lít" với các dấu thanh khác.
- Loại từ: "Lít" luôn đóng vai trò là danh từ, thường đi sau số từ để chỉ số lượng (một lít, vài lít) và đứng trước danh từ chỉ vật được đo (lít sữa, lít dầu).
- d. Đơn vị đo thể tích hoặc dung tích, bằng 1 decimet khối. Một lít nước. Chai lít.