dảy

dảy

Cậu bé dảy chiếc xe đồ chơi trên sàn nhà.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Đẩy, , đẩy ngã: Hành động dùng lực tác động vào người hoặc vật để làm cho di chuyển ra xa hoặc bị ngã xuống. Đây một từ ít được dùng trong tiếng Việt hiện đại.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • dảy cái ghế ra xa. ( đẩy cái ghế ra xa.)
    • Đừng dảy ngã bạn. (Đừng ngã bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dảy ngã": đẩy cho ai đó hoặc vật đó bị ngã xuống.
    • Cậu bị dảy ngã trên sân chơi. (Cậu bị ngã trên sân chơi.)
Biến thể từ gần giống
  • Đẩy: Từ phổ biến đồng nghĩa với "dảy", được dùng nhiều hơn trong tiếng Việt hiện đại.

    • Anh ấy đẩy cửa vào. (Anh ấy đẩy cửa vào.)
  • : Từ đồng nghĩa, thường chỉ hành động đẩy mạnh đột ngột.

    • Bị từ phía sau, tôi suýt ngã. (Bị đẩy từ phía sau, tôi suýt ngã.)
Từ đồng nghĩa
  • Đẩy: tác động lực làm vật di chuyển.
  • : đẩy mạnh, thường gây mất thăng bằng.
  • Thúc: đẩy nhẹ từ phía sau, thường bằng tay hoặc khuỷu tay.
Lưu ý
  • "Dảy" một từ cổ, ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày hiện nay. Trong hầu hết các ngữ cảnh, từ "đẩy" được dùng để thay thế.