dọn

verb
  1. to clear; to arrange; to put in order
    • dọn đồ đạc
      to put one's furniture in order
  2. To lay; to set up
    • dọn tiệc đãi khách
      to lay the table for guests
  3. To move
    • dọn nhà
      to move house

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "dọn"

dọn
Cô ấy dọn bát đĩa trên bàn ăn.