dấn

verb
  1. to embart; to throw oneself; to plunge headlong
    • dấn thân vào chỗ hiểm nguy
      to plunge headlong into a dangerous palace

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "dấn"

dấn
Mẹ dấn chiếc áo trắng vào chậu nước xà phòng.