dỗ

Học thuật
Thân thiện
dỗ

Mẹ dỗ em bé bằng một bài hát ru.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Dùng lời nói ngọt ngào, dịu dàng, khéo léo để làm cho người khác (thường trẻ em hoặc người đang buồn , giận dỗi) trở nên vui vẻ, bằng lòng, nghe theo hoặc làm theo ý mình. Đây nghĩa phổ biến thường gặp nhất của từ "dỗ".
    • Giơ thẳng một vật dài lên rồi dập một đầu của xuống một mặt phẳng để làm cho đều, cho sạch hoặc cho chắc. Đây nghĩa ít phổ biến hơn, thường dùng trong một số hành động cụ thể.
dụ sử dụng
  • Nghĩa 1 (Dùng lời nói ngọt ngào):
    • Mẹ dỗ em đang khóc. (Mẹ dùng lời nói nhẹ nhàng để em nín khóc.)
    • Anh ấy biết cách dỗ ấy khi giận. (Anh ấy biết dùng lời lẽ để làm ấy hết giận.)
    • nội dỗ cháu ăn hết bát cháo. ( nội khéo léo thuyết phục để cháu ăn hết cháo.)
  • Nghĩa 2 (Dập đầu vật dài xuống):
    • Chị ấy dỗ đũa cho bằng trước khi cắm vào ống. (Chị ấy cầm đũa giơ lên rồi dập đầu đũa xuống bàn cho các chiếc đũa bằng nhau.)
    • Người thợ dỗ thanh tre xuống nền cho chắc. (Người thợ dập đầu thanh tre xuống nền nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dỗ dành": (cụm động từ) nhấn mạnh hành động vỗ về, an ủi một cách ân cần, kiên nhẫn.
    • giáo dỗ dành học sinh mới vào lớp.
  • "dỗ ngon dỗ ngọt": (thành ngữ) dùng đủ mọi lời lẽ ngon ngọt, êm dịu nhất để thuyết phục.
    • Phải dỗ ngon dỗ ngọt mãi mới chịu đi học.
  • "dỗ khôn": (cụm động từ, ít dùng) dùng lời khôn khéo để khuyên bảo, dạy dỗ.
    • Ông ấy dỗ khôn đứa cháu .
Biến thể từ gần giống
  • Dỗ dành (động từ): Như "dỗ", nhưng mang sắc thái ân cần, nhẹ nhàng hơn.
  • Dụ (động từ): Dùng lợi ích để lôi kéo, thu hút người khác làm điều đó, thường mang nghĩa không tốt. ("dỗ" thiên về cảm xúc, "dụ" thiên về lợi ích).
  • Vỗ về (động từ): Dùng lời nói hoặc hành động (như vỗ nhẹ) để an ủi, làm cho khuây khỏa.
Từ đồng nghĩa
  • Nịnh (động từ): Nói những lời tâng bốc, xu nịnh để lấy lòng (thường hàm ý không chân thành). ("dỗ" có thể chân thành, "nịnh" thường không).
  • Khuyên giải (động từ): Khuyên bảo, giải thích để người khác bớt buồn phiền, giận dữ.
  • An ủi (động từ): Làm cho bớt đau buồn, thất vọng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Dỗ ăn: Dùng lời nói ngọt ngào để thuyết phục ai đó (thường trẻ em) ăn.
    • phải dỗ ăn mãi cháu mới chịu ăn miếng cơm.
  • Dỗ ngủ: Dùng lời nói hoặc hành động (ru, vỗ về) để giúp ai đó (thường trẻ em) đi vào giấc ngủ.
    • Mẹ dỗ ngủ em bằng một bài hát ru.
Thành ngữ liên quan
  • Dỗ như dỗ trẻ con: Chê những lời nói dỗ dành quá lộ liễu, thô thiển, dễ nhận ra.
    • Lời nói của anh ấy nghe dỗ như dỗ trẻ con, chẳng ai tin đâu.
dỗ

Mẹ dỗ em bé bằng một bài hát ru.

  1. đgt. Dùng những lời nói ngon ngọt, dịu dàng, khéo léo để làm người khác bằng lòng, nghe theo, tin theo, làm theo ý mình: dỗ cháu dỗ con dỗ ngon dỗ ngọt.
  2. 2 đgt. Giơ thẳng lên rồi dập một đầu xuống mặt bằng: dỗ đũa cho bằng.