eagle-eyed
/'i:gl'aid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có đôi mắt tinh tường, sắc sảo như mắt đại bàng: Dùng để miêu tả khả năng quan sát xuất sắc, nhìn thấy những chi tiết nhỏ hoặc nhìn xa một cách rõ ràng và chính xác.
- Rất tinh ý, cẩn thận trong việc quan sát: Chỉ người có khả năng chú ý và phát hiện ra những điều mà người khác dễ bỏ qua.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The eagle-eyed editor spotted every single typo in the manuscript. (Biên tập viên tinh mắt đã phát hiện ra từng lỗi đánh máy trong bản thảo.)
- Security guards need to be eagle-eyed to monitor the cameras effectively. (Nhân viên bảo vệ cần phải có đôi mắt tinh tường để giám sát camera hiệu quả.)
- Her eagle-eyed attention to detail made her an excellent proofreader. (Sự chú ý tinh tường đến từng chi tiết của cô ấy đã khiến cô trở thành một người đọc bản in xuất sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"eagle-eyed scrutiny": sự xem xét, kiểm tra hết sức kỹ lưỡng và tinh tường.
- The contract passed under the eagle-eyed scrutiny of the legal team. (Hợp đồng đã vượt qua sự xem xét kỹ lưỡng của đội ngũ pháp lý.)
"eagle-eyed observer": người quan sát sắc sảo.
- As an eagle-eyed observer of human behavior, she noticed his nervous gesture immediately. (Là một người quan sát hành vi con người rất tinh ý, cô ấy lập tức nhận ra cử chỉ lo lắng của anh ta.)
Biến thể và từ gần giống
- Eagle eye (danh từ): khả năng nhìn hoặc quan sát cực kỳ sắc bén.
- He has an eagle eye for spotting counterfeit money. (Anh ấy có con mắt tinh tường trong việc phát hiện tiền giả.)
Từ đồng nghĩa
- Observant: tinh ý, hay để ý.
- Keen-sighted: có thị lực tốt, nhìn tinh.
- Sharp-eyed: mắt tinh, nhanh mắt.
- Perceptive: sâu sắc, nhạy bén trong nhận thức.
Thành ngữ liên quan
- To have an eagle eye: có con mắt tinh tường, sắc sảo.
- A good photographer needs to have an eagle eye for composition. (Một nhiếp ảnh gia giỏi cần có con mắt tinh tường cho việc bố cục.)
tính từ
- có mắt diều hâu, tinh mắt