keen-sighted
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thị lực tốt, có thể nhìn xa và rõ: Miêu tả khả năng nhìn thấy các vật ở xa hoặc các chi tiết nhỏ một cách sắc bén và chính xác.
- Tinh mắt, nhanh mắt: Miêu tả khả năng quan sát nhanh nhạy, phát hiện ra điều gì đó một cách nhanh chóng và chính xác.
- (Nghĩa bóng) Nhìn xa trông rộng, sáng suốt: Miêu tả khả năng nhận thức, dự đoán hoặc hiểu biết sâu sắc về các vấn đề, tình huống.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ (nghĩa đen):
- Eagles are keen-sighted birds of prey. (Đại bàng là loài chim săn mồi có thị lực cực tốt.)
- The keen-sighted guard spotted the movement in the distance. (Người lính gác tinh mắt đã phát hiện ra chuyển động ở phía xa.)
- Tính từ (nghĩa bóng):
- A keen-sighted leader can anticipate market changes. (Một nhà lãnh đạo nhìn xa trông rộng có thể dự đoán được những biến động của thị trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc văn học nhiều hơn là trong hội thoại hàng ngày. Trong giao tiếp thông thường, các từ như "sharp-eyed" hoặc "observant" phổ biến hơn.
- Có thể dùng để miêu tả cả khả năng thể chất (thị lực) lẫn khả năng tinh thần (sự sáng suốt, nhận thức).
Biến thể và từ gần giống
- Keen-sightedness (danh từ): Sự tinh mắt, thị lực tốt; sự sáng suốt, nhìn xa trông rộng.
- Her keen-sightedness in business is admired by everyone. (Sự nhìn xa trông rộng của cô ấy trong kinh doanh được mọi người ngưỡng mộ.)
Từ đồng nghĩa
- Sharp-eyed: Tinh mắt, nhanh mắt.
- Observant: Tinh ý, hay để ý.
- Perceptive: Sâu sắc, có khả năng nhận thức tốt.
- Farsighted: (Nghĩa bóng) Viễn kiến, nhìn xa trông rộng; (nghĩa đen, y học) viễn thị.
Từ trái nghĩa
- Short-sighted: (Nghĩa đen) Cận thị; (nghĩa bóng) thiển cận, không nhìn xa.
- Unobservant: Không tinh ý, không chú ý.
- Oblivious: Không hay biết, đãng trí.
Adjective
- có thể nhìn xa được, nhìn xa trông rộng
- tinh mắt, nhanh mắt