ear-like

Học thuật
Thân thiện
ear-like

The artist sculpted an ear-like curve into the clay vase.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • hình dạng giống như cái tai: Mô tả một vật thể hình dáng tương tự hoặc gợi nhớ đến hình dáng của tai người hoặc động vật.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The plant has ear-like leaves that are soft to the touch. (Cây những chiếc hình tai rất mềm khi chạm vào.)
    • They found an ear-like rock formation on the mountain. (Họ tìm thấy một khối đá hình dạng giống cái tai trên núi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong mô tả sinh học: Thường dùng để mô tả các bộ phận của thực vật, nấm, hoặc một số cấu trúc tự nhiên hình dáng đặc biệt.
    • The fungus is identified by its distinctive, ear-like cap. (Loại nấm này được nhận dạng bởi nấm đặc biệt hình tai.)
Biến thể từ gần giống
  • Auriform (adj): (Thuật ngữ chuyên ngành, thường dùng trong sinh học) hình tai.
  • Ear-shaped (adj): hình dạng cái tai (cách diễn đạt khác của "ear-like").
Từ đồng nghĩa
  • Auriform: (tính từ) hình tai.
  • Otic in shape: (cụm từ) hình dạng thuộc về tai.
ear-like

The artist sculpted an ear-like curve into the clay vase.

Adjective
  1. hình dạng giống như cái tai

Từ đồng nghĩa