ear-like
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có hình dạng giống như cái tai: Mô tả một vật thể có hình dáng tương tự hoặc gợi nhớ đến hình dáng của tai người hoặc động vật.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The plant has ear-like leaves that are soft to the touch. (Cây có những chiếc lá hình tai rất mềm khi chạm vào.)
- They found an ear-like rock formation on the mountain. (Họ tìm thấy một khối đá có hình dạng giống cái tai trên núi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong mô tả sinh học: Thường dùng để mô tả các bộ phận của thực vật, nấm, hoặc một số cấu trúc tự nhiên có hình dáng đặc biệt.
- The fungus is identified by its distinctive, ear-like cap. (Loại nấm này được nhận dạng bởi mũ nấm đặc biệt có hình tai.)
Biến thể và từ gần giống
- Auriform (adj): (Thuật ngữ chuyên ngành, thường dùng trong sinh học) có hình tai.
- Ear-shaped (adj): có hình dạng cái tai (cách diễn đạt khác của "ear-like").
Từ đồng nghĩa
- Auriform: (tính từ) có hình tai.
- Otic in shape: (cụm từ) có hình dạng thuộc về tai.
Adjective
- có hình dạng giống như cái tai