ear-ring
/'iədrɔp/ Cách viết khác : (ear-ring) /'iəriɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hoa tai, khuyên tai: Một loại trang sức nhỏ, thường được làm từ kim loại, đá quý hoặc các vật liệu khác, được đeo vào dái tai thông qua một lỗ xỏ (piercing) hoặc bằng kẹp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She received a pair of beautiful silver earrings for her birthday. (Cô ấy nhận được một đôi hoa tai bạc đẹp vào ngày sinh nhật.)
- He lost one of his diamond earrings at the party. (Anh ấy làm mất một chiếc khuyên tai kim cương trong bữa tiệc.)
- My ears are not pierced, so I can only wear clip-on earrings. (Tai tôi không xỏ lỗ, nên tôi chỉ có thể đeo hoa tai kẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A pair of earrings": Một đôi hoa tai. Từ này thường được dùng ở dạng số nhiều ("earrings") và thường đi kèm với "a pair of" khi nói về một bộ đôi.
- She bought a new pair of earrings to match her dress. (Cô ấy mua một đôi hoa tai mới để phối với chiếc váy.)
Biến thể và từ gần giống
- Earring (n): Cách viết phổ biến hơn, gộp thành một từ. Đây là dạng chuẩn trong tiếng Anh hiện đại.
- I prefer simple gold earrings. (Tôi thích những chiếc khuyên tai vàng đơn giản.)
- Stud earring (n): Hoa tai đinh, thường là một viên đá nhỏ gắn trên một cái đế và một nút phía sau.
- Hoop earring (n): Hoa tai vòng.
- Drop earring (n): Hoa tai dài, có phần trang trí rủ xuống dưới dái tai.
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa chính xác. Trong ngữ cảnh trang sức, có thể dùng cụm từ mô tả như "piece of jewellery for the ear" (món trang sức cho tai).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan