earring

Học thuật
Thân thiện
earring

She carefully puts on a small silver earring.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khuyên tai, hoa tai: Một loại trang sức được đeo ở tai, thường được gắn vào dái tai thông qua một lỗ xỏ hoặc được kẹp vào.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She lost one of her diamond earrings. ( ấy làm mất một chiếc khuyên tai kim cương.)
    • He bought a pair of silver earrings for his mother. (Anh ấy mua một đôi hoa tai bạc cho mẹ.)
    • Stud earrings are very simple and elegant. (Khuyên tai đinh rất đơn giản thanh lịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have one's ears pierced for earrings": xỏ lỗ tai để đeo khuyên.
    • She had her ears pierced for earrings when she was ten. ( ấy đã xỏ lỗ tai để đeo khuyên khi mười tuổi.)
  • "a pair of earrings": một đôi khuyên tai (luôn dùng số nhiều khi chỉ một đôi).
    • This pair of earrings matches your necklace perfectly. (Đôi hoa tai này rất hợp với dây chuyền của bạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Earring (danh từ): dạng viết liền tiêu chuẩn. Dạng gạch nối "ear-ring" ít phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại.
  • Stud (n): khuyên tai đinh, loại khuyên nhỏ gắn sát vào dái tai.
  • Hoop earrings (n): khuyên tai vòng.
  • Drop earrings (n): khuyên tai dài, phần trang trí rủ xuống.
Từ đồng nghĩa
  • Jewelry for the ear: trang sức cho tai.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đây danh từ)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "earring")

earring

She carefully puts on a small silver earring.

Noun
  1. xem ear-ring

Từ gần giống

Từ chứa "earring"