early-blooming
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thực vật) nở hoa sớm, ra hoa sớm: Dùng để mô tả loài cây, bụi hoa hoặc cây cảnh có thời điểm ra hoa, nở hoa sớm hơn so với mùa chính hoặc so với các loài khác cùng loại. Thường chỉ những cây nở hoa vào đầu mùa xuân, ngay khi thời tiết bắt đầu ấm lên.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Crocuses and snowdrops are early-blooming flowers that bring color to the garden in late winter. (Hoa nghệ tây và hoa tuyết điểm là những loài hoa nở sớm mang lại màu sắc cho khu vườn vào cuối mùa đông.)
- The early-blooming cherry tree in our yard already has pink buds. (Cây anh đào nở hoa sớm trong sân nhà chúng tôi đã có những nụ hoa màu hồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng theo nghĩa ẩn dụ: Có thể dùng để mô tả một sự phát triển, thành công hoặc biểu hiện tài năng xảy ra sớm hơn dự kiến.
- She was an early-blooming talent in mathematics, solving complex problems by age ten. (Cô ấy là một tài năng nở sớm trong toán học, có thể giải các bài toán phức tạp từ năm mười tuổi.)
Biến thể và từ gần giống
- Early-flowering (adj): (cây) ra hoa sớm. Đây là từ đồng nghĩa trực tiếp.
- This is an early-flowering variety of rose. (Đây là một giống hoa hồng ra hoa sớm.)
- Spring-blooming (adj): (cây) nở hoa vào mùa xuân. Nghĩa rộng hơn, bao gồm cả những cây nở hoa trong suốt mùa xuân, không chỉ đầu mùa.
- Precocious (adj): Sớm phát triển, sớm nở (dùng cho cả thực vật lẫn khả năng của con người).
- a precocious child (một đứa trẻ phát triển sớm); a precocious plant (một cây ra hoa sớm).
Từ đồng nghĩa
- Spring-blooming: nở hoa mùa xuân.
- Early-flowering: ra hoa sớm.
- Precocious (trong ngữ cảnh thực vật): nở sớm, phát triển sớm.
Từ trái nghĩa
- Late-blooming: (cây) nở hoa muộn; (người) thành công muộn.
- Fall-blooming/Autumn-blooming: (cây) nở hoa vào mùa thu.
Adjective
- (cây) nở hoa vào mùa xuân