late-spring-blooming

Học thuật
Thân thiện
late-spring-blooming

The tulips are a late-spring-blooming variety.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Thực vật học):
    • Nở hoa vào cuối mùa xuân: Dùng để mô tả các loài thực vật thời điểm ra hoa chính rơi vào giai đoạn cuối của mùa xuân.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The garden is filled with late-spring-blooming flowers like peonies and irises. (Khu vườn tràn ngập những loài hoa nở vào cuối mùa xuân như hoa mẫu đơn hoa diên vĩ.)
    • This is a late-spring-blooming shrub that adds color to the garden in May. (Đây một loài cây bụi nở hoa cuối xuân, thêm màu sắc cho khu vườn vào tháng Năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "late-spring-blooming perennials": các loài cây lâu năm nở hoa cuối xuân.
    • For continuous color, plant a mix of early- and late-spring-blooming perennials. (Để màu sắc liên tục, hãy trồng hỗn hợp các cây lâu năm nở hoa đầu xuân cuối xuân.)
Biến thể từ gần giống
  • Spring-blooming (adj): nở hoa vào mùa xuân (nói chung).
  • Early-spring-blooming (adj): nở hoa vào đầu mùa xuân.
  • Mid-spring-blooming (adj): nở hoa vào giữa mùa xuân.
Từ đồng nghĩa
  • Late-spring-flowering (adj): nở hoa vào cuối mùa xuân (cùng nghĩa, cách dùng tương tự).
late-spring-blooming

The tulips are a late-spring-blooming variety.

Adjective
  1. (thực vật) nở hoa vào mùa xuân

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự