vernal

/'və:nl/
tính từ
  1. (thuộc) mùa xuân; đến về mùa xuân, xảy ra về mùa xuân, xuân
    • vernal flowers
      hoa xuân
    • the vernal migration of birds
      sự di trú mùa xuân của chim
  2. (nghĩa bóng) (thuộc) tuổi thanh xuân

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "vernal"

Từ có nhắc đến "vernal"

vernal
The vernal equinox marks the start of spring.