earned run average

Học thuật
Thân thiện
earned run average

A baseball coach writes a pitcher's earned run average on a clipboard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chỉ số thống trong bóng chày: "earned run average" (thường viết tắt ERA) một chỉ số thống dùng để đánh giá hiệu quả của một cầu thủ ném bóng (pitcher). biểu thị số điểm trung bình pitcher để đối phương ghi được (earned runs) trong một trận đấu kéo dài chín hiệp (innings), với điều kiện pitcher đó ném bóng đủ chín hiệp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • A low earned run average is a sign of a very skilled pitcher. (Một chỉ số ERA thấp dấu hiệu của một pitcher rất điêu luyện.)
    • The pitcher's earned run average increased after yesterday's game. (Chỉ số ERA của tay ném bóng đã tăng lên sau trận đấu ngày hôm qua.)
    • He led the league with an earned run average of 2.50. (Anh ấy dẫn đầu giải đấu với chỉ số ERA 2.50.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have an earned run average of [số]": chỉ số ERA ...

    • The rookie pitcher has an impressive earned run average of 3.00. (Tay ném bóng tân binh một chỉ số ERA ấn tượng 3.00.)
  • "to calculate the earned run average": tính toán chỉ số ERA.

    • Statisticians calculate the earned run average using a specific formula. (Các nhà thống tính toán chỉ số ERA bằng một công thức cụ thể.)
Biến thể từ gần giống
  • ERA (viết tắt): Chỉ số điểm trung bình pitcher để thủng lưới. Đây cách viết tắt phổ biến nhất của "earned run average".

    • His ERA is among the best in the league. (Chỉ số ERA của anh ấy nằm trong số tốt nhất giải.)
  • Pitching statistic: chỉ số thống về ném bóng.

  • Run average: chỉ số điểm trung bình (một thuật ngữ tổng quát hơn).
Từ đồng nghĩa
  • ERA: (từ viết tắt, hoàn toàn đồng nghĩa).
  • Pitcher's effectiveness measure: thước đo hiệu quả của tay ném bóng.
Lưu ý về cách dùng
  • "Earned run average" một thuật ngữ chuyên môn trong bóng chày. Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường báo chí, người ta thường dùng từ viết tắt ERA.
  • Chỉ số này chỉ tính những điểm số đối phương ghi được một cách hợp lệ (earned runs), không tính những điểm do lỗi của đồng đội (unearned runs).
earned run average

A baseball coach writes a pitcher's earned run average on a clipboard.

Noun
  1. Số điểm (run) trung bình pitcher bị ăn, tính bằng cách lấy số điểm bị ăn chia cho số inning ra pitch, rồi nhân với 9 (1 trận 9 hiệp), tức là số run trung bình 1 pitcher có thể mất cho đối phương nếu ra ném đủ 9 hiệp

Từ đồng nghĩa