era

/'iərə/
danh từ
  1. thời đại, kỷ nguyên
    • Christian era
      công nguyên
  2. (địa ,địa chất) đại
    • mesozoic era
      đại trung sinh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

era
The fossilized skeleton of a dinosaur is partially embedded in a layer of rock, representing a prehistoric era.