earnest money
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tiền đặt cọc: Một khoản tiền được người mua trả trước cho người bán để thể hiện thiện chí và cam kết nghiêm túc về việc sẽ hoàn tất một hợp đồng, thường là trong các giao dịch mua bán bất động sản hoặc hợp đồng lớn. Khoản tiền này có tác dụng "ràng buộc" hợp đồng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The buyer submitted the earnest money to show he was serious about purchasing the house. (Người mua đã nộp tiền đặt cọc để thể hiện anh ta nghiêm túc về việc mua ngôi nhà.)
- If the deal falls through due to the buyer's fault, the seller may keep the earnest money. (Nếu thỏa thuận đổ vỡ do lỗi của người mua, người bán có thể giữ lại tiền đặt cọc.)
- The contract requires 5% of the purchase price as earnest money. (Hợp đồng yêu cầu 5% giá mua làm tiền đặt cọc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to put down earnest money": đặt cọc tiền, nộp tiền đặt cọc.
- They put down a substantial amount of earnest money to secure the property. (Họ đã đặt cọc một khoản tiền đáng kể để chốt mua bất động sản.)
"earnest money deposit (EMD)": tiền đặt cọc (thường dùng trong các văn bản pháp lý hoặc hợp đồng chính thức).
- The earnest money deposit will be held in an escrow account until closing. (Khoản tiền đặt cọc sẽ được giữ trong một tài khoản ký quỹ cho đến khi hoàn tất giao dịch.)
Biến thể và từ gần giống
- Deposit (n): tiền đặt cọc, tiền ký quỹ (nghĩa rộng hơn, có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh như thuê nhà, mua hàng).
- Down payment (n): khoản thanh toán trước, tiền đặt cọc (thường là một phần của tổng giá trị, khác với "earnest money" thường nhỏ hơn và mang tính chất thể hiện cam kết).
- Security deposit (n): tiền đặt cọc an toàn (thường dùng trong hợp đồng thuê nhà để đảm bảo cho các thiệt hại có thể xảy ra).
Từ đồng nghĩa
- Binder (n): tiền đặt cọc (thường dùng trong một số vùng hoặc ngữ cảnh pháp lý cụ thể).
- Good faith money (n): tiền thể hiện thiện chí.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "earnest money")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với cụm từ "earnest money")
Noun
- tiền đặt cọc