arles

/ɑ:lz/
Học thuật
Thân thiện
arles

A farmer hands the merchant a small bag of arles to secure the purchase of a horse.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • Tiền đặt cọc, tiền đặt trước: Một khoản tiền được người mua đưa cho người bán để ràng buộc một thỏa thuận hoặc hợp đồng, thể hiện sự nghiêm túc trong giao dịch. Đây một từ địa phương, ít được sử dụng phổ biến trong tiếng Anh hiện đại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The farmer gave a few shillings as arles to secure the purchase of the horse. (Người nông dân đưa vài đồng shilling làm tiền đặt cọc để chắc chắn mua được con ngựa.)
    • In the old custom, arles were paid to bind the agreement. (Theo tục lệ , tiền đặt cọc được trả để ràng buộc thỏa thuận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To give arles": Đưa tiền đặt cọc.
    • He was required to give arles before the deal was considered final. (Anh ta được yêu cầu đưa tiền đặt cọc trước khi thỏa thuận được coi chung cuộc.)
Biến thể từ gần giàng
  • Earnest money (n): Tiền đặt cọc (từ thông dụng hơn với nghĩa tương tự trong các giao dịch, đặc biệt bất động sản).
    • The buyer provided earnest money to show good faith. (Người mua đưa tiền đặt cọc để thể hiện thiện chí.)
Từ đồng nghĩa
  • Deposit: Tiền đặt cọc, tiền gửi.
  • Advance payment: Tiền trả trước.
  • Binder: Tiền đặt cọc (trong một số ngữ cảnh pháp ).
Lưu ý
  • Từ "arles" một từ cổ hoặc địa phương, chủ yếu được tìm thấy trong các văn bản hoặc mô tả phong tục truyền thống. Trong giao tiếp văn bản pháp hiện đại, các từ như "deposit" hoặc "earnest money" được sử dụng phổ biến hơn.
arles

A farmer hands the merchant a small bag of arles to secure the purchase of a horse.

danh từ số nhiều
  1. (tiếng địa phương) tiền đặt cọc