earser

/i'reizə/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người xoá, người xoá bỏ: "Earser" chỉ một người thực hiện hành động xoá hoặc loại bỏ một cái đó.
    • Cái tẩy, cái cạo: "Earser" cũng có thể chỉ một công cụ, dụng cụ dùng để xoá, chẳng hạn như tẩy bút chì hoặc cạo.
    • Giẻ lau bảng: Trong ngữ cảnh lớp học, "earser" có thể chỉ miếng giẻ hoặc vật dụng dùng để lau sạch bảng viết.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He is the main earser of these outdated policies. (Anh ấy người xoá bỏ chính những chính sách lỗi thời này.)
    • I need an earser to correct this pencil drawing. (Tôi cần một cái tẩy để sửa bức vẽ bằng bút chì này.)
    • The teacher used a damp earser to clean the whiteboard. (Giáo viên đã dùng một cái giẻ lau bảng ẩm để làm sạch bảng trắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A skilled earser of mistakes": Một người kỹ năng xoá bỏ những lỗi lầm.
    • In editing, she acts as a skilled earser of grammatical mistakes. (Trong biên tập, ấy đóng vai trò như một người xoá bỏ điêu luyện các lỗi ngữ pháp.)
Biến thể từ gần giống
  • Erase (động từ): xoá, tẩy xoá.
    • Please erase the wrong answer. (Hãy xoá câu trả lời sai đi.)
  • Erasure (danh từ): sự xoá bỏ, dấu vết bị xoá.
    • The erasure of the data was complete. (Việc xoá dữ liệu đã hoàn tất.)
Từ đồng nghĩa
  • Eliminator: người/vật loại bỏ.
  • Remover: người/vật dời đi, tẩy đi.
Lưu ý
  • Từ "earser" cách viết phát âm gần giống với từ phổ biến hơn "eraser" (cục tẩy). Trong nhiều ngữ cảnh hiện đại, "eraser" từ tiêu chuẩn để chỉ cục tẩy. "Earser" có thể được coi một biến thể cổ hoặc ít phổ biến hơn.
danh từ
  1. người xoá, người xoá bỏ
  2. cái tẩy, cái cạo
  3. giẻ lau bảng

Từ gần giống