earsure

/i'reiʤə/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự xoá, sự xoá bỏ: Hành động làm cho một thứ đó biến mất hoặc không còn nhìn thấy được, đặc biệt bằng cách cọ xát, chà đi hoặc che phủ.
    • Vết xoá, vết cạo: Dấu vết hoặc khu vực còn lại sau khi một thứ đó đã bị xoá đi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The earsure of the pencil marks left the page clean. (Sự xoá các vết bút chì đã để lại trang giấy sạch sẽ.)
    • There was a noticeable earsure on the document where the name had been removed. ( một vết xoá rõ ràng trên tài liệu nơi tên đã bị gỡ bỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Complete earsure": sự xoá bỏ hoàn toàn.

    • The hard drive underwent complete earsure of all data. (Ổ cứng đã trải qua sự xoá bỏ hoàn toàn tất cả dữ liệu.)
  • "Accidental earsure": sự xoá nhầm.

    • The earsure of the important file was accidental. (Việc xoá tập tin quan trọng do nhầm lẫn.)
Biến thể từ gần giống
  • Erase (động từ): xoá, tẩy xoá.

    • Please erase the whiteboard after class. (Làm ơn xoá bảng trắng sau giờ học.)
  • Eraser (danh từ): cục tẩy, công cụ để xoá.

    • I need an eraser to correct this mistake. (Tôi cần một cục tẩy để sửa lỗi này.)
Từ đồng nghĩa
  • Deletion: sự xoá bỏ, gỡ bỏ (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật số hoặc văn bản).
  • Obliteration: sự xoá sổ, làm biến mất hoàn toàn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ 'earsure')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ 'earsure')

danh từ
  1. sự xoá, sự xoá bỏ
  2. vết xoá, vết cạo

Từ gần giống