earth-bed

/'ə:θbed/
Học thuật
Thân thiện
earth-bed

A gardener prepares the earth-bed for planting spring flowers.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Luống đất (để gieo trồng): Một dải đất được lên luống, chuẩn bị sẵn để gieo hạt hoặc trồng cây con.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The farmer prepared an earth-bed for the new season's seeds. (Người nông dân đã chuẩn bị một luống đất để gieo hạt giống cho vụ mùa mới.)
    • We need to create several earth-beds in the garden for the vegetables. (Chúng ta cần tạo ra vài luống đất trong vườn để trồng rau.)
Biến thể từ gần giống
  • Seedbed (n): Luống ươm hạt giống.
  • Garden bed (n): Luống vườn.
  • Raised bed (n): Luống đất lên cao.
Lưu ý về cách dùng
  • Từ này một danh từ ghép (compound noun) được tạo thành từ "earth" (đất) "bed" (luống, giường). chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh làm vườn nông nghiệp.
  • Nghĩa "mộ, mồ, mả" được đề cập trong ngữ cảnh tham khảo một nghĩa cổ hoặc ít phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại. Trong hầu hết các trường hợp, "earth-bed" được hiểu "luống đất".
earth-bed

A gardener prepares the earth-bed for planting spring flowers.

danh từ
  1. luống đất (để gieo trồng)
  2. mộ, mồ, mả

Từ gần giống