earth-god
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chúa đất, vị thần của sự màu mỡ và thực vật: Một vị thần trong thần thoại hoặc tín ngưỡng được liên kết với đất đai, sự sinh sôi, phì nhiêu và thực vật. Vị thần này thường được tôn thờ như người bảo hộ cho mùa màng, sự phát triển của cây cối và sự sống từ lòng đất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Many ancient cultures worshipped an earth-god to ensure a good harvest. (Nhiều nền văn hóa cổ đại thờ cúng một vị chúa đất để đảm bảo một vụ mùa bội thu.)
- The festival was dedicated to the earth-god, celebrating the fertility of the land. (Lễ hội được dành riêng cho vị thần đất, tôn vinh sự màu mỡ của vùng đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Worship of the earth-god": sự thờ cúng vị thần đất.
- The worship of the earth-god was central to their agricultural rituals. (Việc thờ cúng vị thần đất là trung tâm của các nghi lễ nông nghiệp của họ.)
"Altar to the earth-god": bàn thờ dành cho chúa đất.
- They built an altar to the earth-god at the edge of the village. (Họ đã xây một bàn thờ dành cho chúa đất ở rìa làng.)
Biến thể và từ gần giống
- Earth goddess (n): nữ thần đất (thần thoại).
- The earth goddess was often depicted holding a sheaf of wheat. (Nữ thần đất thường được miêu tả cầm một bó lúa mì.)
Từ đồng nghĩa
- Fertility deity: vị thần sinh sôi, phì nhiêu.
- Vegetation god: vị thần thực vật.
Noun
- chúa đất, vị thần của sự màu mỡ và thực vật