earthling

/'ə:θliɳ/
Học thuật
Thân thiện
earthling

A friendly earthling waves from a lush green field.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Con người (sống trên Trái Đất): Từ này dùng để chỉ một con người, đặc biệt khi được nhìn từ góc độ của một sinh vật ngoài Trái Đất hoặc trong ngữ cảnh khoa học viễn tưởng, nhấn mạnh việc họ cư dân của hành tinh Trái Đất.
    • Người phàm tục, người trần tục: Trong một số ngữ cảnh ít phổ biến hơn, từ này có thể mang sắc thái chỉ một con người bình thường, tầm thường, trái ngược với những thực thể thần thánh, siêu nhiên hoặc phi phàm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In the movie, the alien looked at the earthling with curiosity. (Trong bộ phim, người ngoài hành tinh nhìn con người với sự tò mò.)
    • From a cosmic perspective, every earthling shares the same tiny planet. (Từ góc nhìn vũ trụ, mọi con người đều chia sẻ cùng một hành tinh nhỏ bé.)
    • The monk saw himself not as a special being, but just another earthling. (Vị tu coi mình không phải một sinh thể đặc biệt, chỉ một con người trần tục khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fellow earthlings": những người bạn đồng loại, những con người khác.
    • We must work together, my fellow earthlings, to protect our home. (Chúng ta phải cùng nhau làm việc, hỡi những con người đồng loại, để bảo vệ ngôi nhà của chúng ta.)
  • Thường được sử dụng trong văn hóa đại chúng (phim ảnh, truyện tranh, trò chơi) để tạo sự tương phản giữa loài người các chủng tộc ngoài hành tinh hoặc sinh vật hư cấu.
Biến thể từ gần giống
  • Earth (n): Trái Đất, đất.
  • Earthly (adj): thuộc về trần thế, trần tục.
    • He has no interest in earthly possessions. (Anh ta không quan tâm đến của cải trần tục.)
Từ đồng nghĩa
  • Human being: con người.
  • Terran: (thường dùng trong khoa học viễn tưởng) cư dân Trái Đất.
  • Mortal: người phàm, sinh vật phải chết.
Lưu ý
  • Sắc thái: Từ "earthling" thường mang sắc thái khoa học viễn tưởng, hài hước hoặc mang tính triết khi nói về vị trí của con người trong vũ trụ. hiếm khi được dùng trong các tình huống trang trọng hoặc đời thường để thay thế cho từ "person" hay "human".
  • Nguồn gốc: Từ này bắt nguồn từ "earth" (Trái Đất) + hậu tố "-ling" (chỉ một thực thể thuộc về hoặc liên quan đến).
earthling

A friendly earthling waves from a lush green field.

danh từ
  1. con người (sốngtrái đất)
  2. người phàm tục, người trần tục

Từ đồng nghĩa