worldling

/'wə:ldliɳ/
Học thuật
Thân thiện
worldling

A worldling enjoys the bustling city life from a park bench.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người trần tục: Một người chỉ quan tâm đến những thú vui, lợi ích mối bận tâm của cuộc sống trần thế, vật chất hiện tại, thay vì những giá trị tâm linh hay đạo đức.
    • Cư dân của thế gian: Một cách diễn đạt để chỉ một con người sống trên trái đất, thường mang sắc thái nhấn mạnh vào bản chất trần tục của họ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He was seen as a worldling, concerned only with wealth and social status. (Anh ta bị xem một kẻ trần tục, chỉ quan tâm đến của cải địa vị xã hội.)
    • The monk left his life as a worldling to seek spiritual enlightenment. (Nhà sư đã rời bỏ cuộc sống của một người trần tục để tìm kiếm sự giác ngộ tâm linh.)
    • Poets sometimes contrast the innocent soul with the cynical worldling. (Các nhà thơ đôi khi đối lập tâm hồn ngây thơ với kẻ trần tục đầy hoài nghi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a confirmed worldling": một kẻ trần tục chính hiệu, đã xác định lối sống trần tục của mình.

    • Despite his religious upbringing, he became a confirmed worldling in his adult years. (Bất chấp nền giáo dục tôn giáo, anh ta đã trở thành một kẻ trần tục chính hiệu trong những năm trưởng thành.)
  • Trong văn học hoặc phê bình: Từ này thường được dùng với sắc thái hơi phê phán hoặc mỉa mai, để chỉ những người quá mải với những thứ phù du của thế giới vật chất.

Biến thể từ gần giống
  • Worldly (adj): thuộc về thế gian, trần tục.

    • He has many worldly possessions. (Anh ta nhiều tài sản trần tục.)
  • Worldliness (n): tính chất trần tục, sự đắm vật chất thế tục.

    • His worldliness prevented him from understanding their spiritual quest. (Tính trần tục của anh ta đã ngăn cản anh hiểu được cuộc tìm kiếm tâm linh của họ.)
Từ đồng nghĩa
  • Materialist: người theo chủ nghĩa vật chất.
  • Secularist: người theo chủ nghĩa thế tục.
  • Earthling: cư dân trên trái đất (nghĩa đen, ít mang sắc thái đạo đức hơn).
Từ trái nghĩa
  • Ascetic: người khổ hạnh.
  • Saint: vị thánh.
  • Spiritualist: người theo chủ nghĩa tâm linh.
worldling

A worldling enjoys the bustling city life from a park bench.

danh từ
  1. người trần tục
  2. người thời lưu

Từ đồng nghĩa