earthquake
/'ə:θkweik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hiện tượng động đất, địa chấn: Sự rung chuyển hoặc chấn động đột ngột của bề mặt Trái Đất, gây ra bởi sự giải phóng năng lượng từ bên trong lòng đất, thường do sự dịch chuyển của các mảng kiến tạo hoặc hoạt động núi lửa.
- (Nghĩa bóng) Sự chấn động, biến động lớn: Một sự kiện hoặc thay đổi gây xáo trộn mạnh mẽ, có tác động sâu rộng đến một hệ thống, tổ chức hoặc xã hội.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa địa chất):
- The city was severely damaged by a powerful earthquake. (Thành phố bị thiệt hại nặng nề bởi một trận động đất mạnh.)
- Scientists are trying to predict earthquakes more accurately. (Các nhà khoa học đang cố gắng dự đoán động đất chính xác hơn.)
Danh từ (nghĩa bóng):
- The new policy caused an earthquake in the financial markets. (Chính sách mới gây ra một cơn địa chấn trên các thị trường tài chính.)
- His resignation sent an earthquake through the entire company. (Việc ông ấy từ chức đã tạo ra một cơn chấn động khắp toàn công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to trigger/cause an earthquake": gây ra một trận động đất (nghĩa đen hoặc bóng).
- The volcanic activity could trigger a major earthquake. (Hoạt động núi lửa có thể kích hoạt một trận động đất lớn.)
"political/social earthquake": cơn địa chấn chính trị/xã hội.
- The election result was a political earthquake. (Kết quả bầu cử là một cơn địa chấn chính trị.)
Biến thể và từ gần giống
Seismic (adj): thuộc về động đất, địa chấn.
- Seismic activity has increased in the region. (Hoạt động địa chấn trong khu vực đã gia tăng.)
Tremor (n): cơn rung chấn nhỏ, thường là dư chấn của động đất.
- Several tremors were felt after the main quake. (Nhiều cơn rung chấn nhỏ được cảm nhận sau trận động chính.)
Aftershock (n): dư chấn (động đất xảy ra sau trận động đất chính).
- Foreshock (n): tiền chấn (động đất nhỏ xảy ra trước trận động đất chính).
Từ đồng nghĩa
Quake (n, informal): động đất (cách nói ngắn gọn, thân mật của "earthquake").
- A strong quake hit the coast. (Một trận động đất mạnh đã tấn công bờ biển.)
Temblor (n, chiefly US): động đất (từ chuyên ngành, chủ yếu dùng ở Mỹ).
- Seism (n, technical): động đất (từ kỹ thuật, chuyên ngành địa chất).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "earthquake")
Thành ngữ liên quan
- To weather the earthquake: vượt qua cơn khủng hoảng lớn (nghĩa bóng).
- The company managed to weather the economic earthquake. (Công ty đã xoay sở để vượt qua cơn địa chấn kinh tế.)
danh từ
- sự động đất
- (nghĩa bóng) sự chấn động (xã hội...)