earthward
/'ə:θwəd/ Cách viết khác : (earthwards) /'ə:θwədz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Về phía trái đất, hướng xuống đất: Di chuyển hoặc hướng về phía bề mặt trái đất.
- Tính từ:
- Hướng về phía trái đất: Mô tả hướng hoặc chuyển động đi về phía bề mặt trái đất.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- The spacecraft began to fall earthward. (Tàu vũ trụ bắt đầu rơi về phía trái đất.)
- He glanced earthward from the top of the cliff. (Anh ấy liếc nhìn xuống đất từ đỉnh vách đá.)
- Tính từ:
- The rocket's earthward trajectory was carefully calculated. (Quỹ đạo hướng về trái đất của tên lửa đã được tính toán cẩn thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to turn one's gaze earthward": hướng ánh nhìn xuống đất.
- After staring at the stars, she turned her gaze earthward. (Sau khi nhìn lên các vì sao, cô ấy hướng ánh nhìn xuống mặt đất.)
Biến thể và từ gần giống
- Earthwards (phó từ): (cách viết khác) về phía trái đất.
- The parachutist drifted slowly earthwards. (Người nhảy dù trôi chậm về phía mặt đất.)
Từ đồng nghĩa
- Downward: xuống dưới, đi xuống.
- Groundward: hướng xuống đất (ít phổ biến hơn).
Từ trái nghĩa
- Heavenward/Skyward: hướng lên trời, lên cao.
- Upward: lên trên, đi lên.