easeful

/'i:zful/
Học thuật
Thân thiện
easeful

A cat rests in an easeful slumber on the sunny windowsill.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thanh thản, thoải mái: Trạng thái không lo âu, căng thẳng, mang lại cảm giác yên bình dễ chịu.
    • Làm dịu: tác dụng làm giảm bớt sự khó chịu, đau đớn hoặc căng thẳng.
    • Tha thẩn: Trạng thái thong thả, không vội vàng, thường gắn với sự nhàn hạ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • After a long week of work, she sought an easeful weekend in the countryside. (Sau một tuần làm việc dài, ấy tìm kiếm một cuối tuần thanh thảnvùng quê.)
    • The easeful music helped him fall asleep quickly. (Âm nhạc làm dịu đã giúp anh ấy chìm vào giấc ngủ nhanh chóng.)
    • He spent an easeful afternoon wandering through the park. (Anh ấy đã trải qua một buổi chiều tha thẩn dạo bộ trong công viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Easeful state of mind": Trạng thái tâm trí thanh thản.

    • Meditation can lead to an easeful state of mind. (Thiền định có thể dẫn đến một trạng thái tâm trí thanh thản.)
  • "Easeful manner": Cử chỉ, cách thức thoải mái, thong thả.

    • She answered all questions with an easeful manner. ( ấy trả lời mọi câu hỏi với một phong cách rất thoải mái.)
Biến thể từ gần giống
  • Ease (n/v): Sự thoải mái, dễ dàng / Làm dịu đi, giảm bớt.
    • He completed the task with ease. (Anh ấy hoàn thành nhiệm vụ một cách dễ dàng.)
  • Uneaseful (adj, hiếm gặp): Không thanh thản, gây bất an.
  • Easement (n): Sự giảm nhẹ; quyền sử dụng đất.
Từ đồng nghĩa
  • Tranquil: yên tĩnh, thanh bình.
  • Relaxed: thư giãn, thoải mái.
  • Soothing: làm dịu, êm dịu.
  • Leisurely: thong thả, nhàn nhã.
Từ trái nghĩa
  • Stressful: đầy căng thẳng.
  • Agitated: bồn chồn, xao động.
  • Hectic: hối hả, bận rộn.
  • Painful: đau đớn.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "easeful". Từ này thường được dùng một cách trực tiếp trong văn phong mô tả.)

easeful

A cat rests in an easeful slumber on the sunny windowsill.

tính từ
  1. thanh thản, thoải mái
  2. làm dịu
  3. tha thẩn

Từ gần giống