useful
/'ju:sful/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có ích, hữu ích: Có khả năng giúp ích hoặc phục vụ cho một mục đích nào đó; có thể dùng được.
- (Thông tục) Có năng lực, giỏi: Có kỹ năng tốt trong một lĩnh vực hoặc hoạt động cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- This book is very useful for learning vocabulary. (Cuốn sách này rất hữu ích cho việc học từ vựng.)
- A multi-tool is a useful thing to have when camping. (Một dụng cụ đa năng là một thứ có ích nên có khi đi cắm trại.)
- He made himself useful by helping with the cooking. (Anh ấy đã trở nên hữu ích bằng cách giúp nấu ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to come in useful": trở nên hữu ích vào một lúc nào đó.
- Keep that old map; it might come in useful one day. (Hãy giữ tấm bản đồ cũ đó; biết đâu một ngày nó sẽ trở nên hữu ích.)
- "to make oneself useful": tự làm cho mình trở nên có ích (bằng cách giúp đỡ).
- Don't just stand there, make yourself useful! (Đừng chỉ đứng đó, hãy tự làm mình có ích đi!)
Biến thể và từ gần giống
- Usefully (phó từ): một cách hữu ích.
- He spent his time usefully by volunteering. (Anh ấy đã sử dụng thời gian một cách hữu ích bằng cách làm tình nguyện.)
- Usefulness (danh từ): sự hữu ích, tính hữu dụng.
- The usefulness of this app is undeniable. (Tính hữu dụng của ứng dụng này là không thể phủ nhận.)
Từ đồng nghĩa
- Helpful: có ích, hay giúp đỡ.
- Practical: thiết thực, có tính thực tiễn.
- Beneficial: có lợi, mang lại lợi ích.
Từ trái nghĩa
- Useless: vô dụng.
- Unhelpful: không có ích, không hay giúp đỡ.
Thành ngữ liên quan
- A useful idiot: (thành ngữ, thường mang nghĩa tiêu cực) một người bị lợi dụng một cách vô tình vì sự ngây thơ hoặc thiếu hiểu biết của họ.
- The propagandists used him as a useful idiot for their cause. (Những kẻ tuyên truyền đã sử dụng anh ta như một kẻ ngốc hữu dụng cho mục đích của họ.)
tính từ
- có ích, dùng được
- (từ lóng) làm ăn được, cừ
- a useful footballermột cầu thủ bóng đá cừ
- (từ lóng) thạo dùng
- to be pretty useful with one's fiststhạo dùng qu đấm của mình