east-ender
/'i:st'endə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người dân khu Đông Luân-đôn: "east-ender" là một danh từ dùng để chỉ một người sinh sống hoặc có nguồn gốc từ khu vực phía đông của thành phố Luân-đôn (London), nước Anh. Khu vực này trong lịch sử thường gắn liền với tầng lớp lao động.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He is a true east-ender, born and raised in Bethnal Green. (Anh ấy là một người dân khu Đông Luân-đôn chính hiệu, sinh ra và lớn lên ở Bethnal Green.)
- The novel portrays the life of an east-ender in the 19th century. (Cuốn tiểu thuyết khắc họa cuộc sống của một người dân khu Đông Luân-đôn vào thế kỷ 19.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a typical east-ender": một người dân khu Đông Luân-đôn điển hình.
- With his strong accent and sense of community, he is a typical east-ender. (Với chất giọng đặc trưng và tinh thần cộng đồng, anh ấy là một người dân khu Đông Luân-đôn điển hình.)
Biến thể và từ gần giống
- East End (n): Khu Đông Luân-đôn, chỉ khu vực địa lý.
- She grew up in the East End. (Cô ấy lớn lên ở khu Đông Luân-đôn.)
Từ đồng nghĩa
- Cockney (n): Người Luân-đôn (thường được hiểu là sinh ra trong tầm nghe tiếng chuông nhà thờ St Mary-le-Bow, có liên hệ chặt chẽ với khu Đông Luân-đôn truyền thống).
- Londoner (n): Người dân Luân-đôn (nghĩa rộng hơn, chỉ chung người sống ở London).
danh từ
- người dân khu đông Luân-đôn