eastbound

Học thuật
Thân thiện
eastbound

The eastbound train travels along the tracks through the countryside.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Di chuyển về phía đông, hướng đông: Chỉ phương hướng di chuyển hoặc hướng đi về phía đông. Từ này thường được dùng để mô tả phương hướng của giao thông, như đường cao tốc, làn đường, hoặc các phương tiện vận tải.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The eastbound lane of the highway is closed for construction. (Làn đường hướng đông của đường cao tốc đã bị đóng để thi công.)
    • We took an eastbound train to reach the coast at sunrise. (Chúng tôi bắt một chuyến tàu hướng đông để đến bờ biển lúc bình minh.)
    • All eastbound traffic must use the detour. (Tất cả các phương tiện giao thông đi về hướng đông phải sử dụng đường vòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "eastbound and westbound": hướng đông hướng tây (thường dùng để mô tả hai chiều giao thông đối ngược nhau).
    • The bridge has separate lanes for eastbound and westbound vehicles. (Cây cầu các làn đường riêng biệt cho các phương tiện đi hướng đông hướng tây.)
Biến thể từ gần giống
  • Eastbound chỉ tính từ. không dạng danh từ hay động từ trực tiếp. Các từ liên quan về phương hướng bao gồm:
    • Westbound (adj): di chuyển về phía tây.
    • Northbound (adj): di chuyển về phía bắc.
    • Southbound (adj): di chuyển về phía nam.
Từ đồng nghĩa
  • Eastward (adj, adv): về hướng đông. (Lưu ý: "eastward" có thể vừa tính từ vừa trạng từ, trong khi "eastbound" chủ yếu tính từ mô tả hướng di chuyển đã được xác định).
  • Heading east: đang tiến về phía đông.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs cụ thể nào sử dụng từ "eastbound" đây một tính từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "eastbound".
eastbound

The eastbound train travels along the tracks through the countryside.

Adjective
  1. di chuyển về phía đông

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự