eastward

/'i:stwəd/
danh từ
  1. hướng đông
tính từ & phó từ
  1. về phía đông

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "eastward"

eastward
The ship sails eastward across the calm sea.