eastward

/'i:stwəd/
Học thuật
Thân thiện
eastward

The ship sails eastward across the calm sea.

Định nghĩa
  1. Phó từ:

    • Về phía đông, hướng đông: Chỉ hướng di chuyển hoặc quay mặt về phía đông.
  2. Tính từ:

    • Về phía đông, hướng đông: Mô tả một hướng, chuyển động hoặc vị trí liên quan đến phía đông.
  3. Danh từ (ít phổ biến hơn):

    • Hướng đông, phía đông: Chỉ phương hướng hoặc khu vựcphía đông.
dụ sử dụng
  • Phó từ:

    • The ship sailed eastward. (Con tàu đi thuyền về hướng đông.)
    • They traveled eastward across the continent. (Họ đã du hành về phía đông xuyên qua lục địa.)
  • Tính từ:

    • We continued on an eastward course. (Chúng tôi tiếp tục theo một hành trình hướng đông.)
    • There was an eastward movement of the population. (Đã một sự di chuyển về phía đông của dân số.)
  • Danh từ:

    • The wind is blowing from the eastward. (Gió đang thổi từ hướng đông tới.) [Lưu ý: Cách dùng danh từ này ít phổ biến hơn so với "the east".]
Các cách sử dụng nâng cao
  • "eastward of": Ở phía đông của (một địa điểm nào đó).
    • The village lies just eastward of the river. (Ngôi làng nằm ngayphía đông của con sông.)
Biến thể từ gần giống
  • Eastwards (phó từ): Có nghĩa cách dùng giống hệt eastward (phó từ). Đây biến thể phổ biến, đặc biệt trong tiếng Anh-Anh.

    • The birds fly eastwards in autumn. (Những con chim bay về hướng đông vào mùa thu.)
  • Eastwardly (tính từ & phó từ): Mang nghĩa "theo hướng đông" hoặc "từ hướng đông", thường được dùng trong văn cảnh kỹ thuật hoặc khí tượng.

    • An eastwardly wind is blowing. (Một cơn gió từ hướng đông đang thổi.)
Từ đồng nghĩa
  • Eastbound (tính từ): Hướng về phía đông (thường dùng cho phương tiện giao thông hoặc hành trình).

    • an eastbound train (một chuyến tàu hướng đông)
  • To the east: Về phía đông.

  • East: Phía đông (danh từ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ "eastward".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "eastward".

eastward

The ship sails eastward across the calm sea.

danh từ
  1. hướng đông
tính từ & phó từ
  1. về phía đông

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "eastward"