easy-going
/'i:zi,gouiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thoải mái, dễ tính: Chỉ tính cách của một người không dễ bị căng thẳng, lo lắng hay tức giận; thường cởi mở, linh hoạt và chấp nhận mọi thứ một cách bình thản.
- Thong thả, ung dung: Chỉ một phong thái, nhịp độ sống hoặc hành động không vội vàng, gấp gáp.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- My boss is very easy-going; he doesn't mind if we are a few minutes late. (Sếp của tôi rất dễ tính; ông ấy không phiền nếu chúng tôi đến muộn vài phút.)
- She has an easy-going personality, which makes her popular with everyone. (Cô ấy có tính cách thoải mái, điều này khiến cô ấy được mọi người quý mến.)
- We enjoyed the easy-going atmosphere of the seaside town. (Chúng tôi thích bầu không khí thong thả của thị trấn ven biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be easy-going about something": tỏ ra thoải mái, không câu nệ về điều gì đó.
- He's very easy-going about what we wear to the party. (Anh ấy rất thoải mái về việc chúng ta mặc gì đến bữa tiệc.)
"an easy-going manner/attitude": thái độ/phong cách dễ chịu, thoải mái.
- Her easy-going manner puts new students at ease. (Thái độ dễ chịu của cô ấy khiến các học sinh mới cảm thấy thoải mái.)
Biến thể và từ gần giống
- Easygoingness (danh từ): sự dễ tính, tính cách thoải mái.
- I appreciate the easygoingness of my colleagues. (Tôi trân trọng sự dễ tính của các đồng nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
- Laid-back: thư giãn, không căng thẳng.
- Relaxed: thoải mái, thư giãn.
- Mellow: êm dịu, điềm đạm.
- Easy: dễ dãi, dễ chịu.
Từ trái nghĩa
- Strict: nghiêm khắc.
- Tense: căng thẳng.
- Uptight: dễ bực bội, khó tính.
- Anxious: lo lắng, bồn chồn.
Thành ngữ liên quan
- Take it easy: Cứ thoải mái đi, đừng căng thẳng. (Thành ngữ này thể hiện tinh thần tương tự "easy-going").
- Don't worry about the details, just take it easy. (Đừng lo về các chi tiết, cứ thoải mái đi.)
tính từ
- thích thoải mái; vô tư lự, ung dung (người)
- có bước đi thong dong (ngựa)