eblis
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hung thần, ác thần trong thần thoại Hồi giáo: "Eblis" là tên của vị thần ác chính, kẻ cám dỗ và chống đối Thượng đế trong hệ thống tín ngưỡng Hồi giáo, tương tự như quỷ Satan trong Cơ đốc giáo.
- Thủ lĩnh của các jinn (ma quỷ): "Eblis" được mô tả là kẻ đứng đầu các jinn phản nghịch, bị trục xuất khỏi thiên đàng vì không tuân lệnh Thượng đế.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- In Islamic stories, Eblis refused to bow to Adam. (Trong các câu chuyện Hồi giáo, Eblis từ chối cúi chào Adam.)
- Eblis is often depicted as the source of evil and temptation. (Eblis thường được miêu tả là nguồn gốc của cái ác và sự cám dỗ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The curse of Eblis": Lời nguyền của Eblis, thường ám chỉ sự trừng phạt hoặc ảnh hưởng xấu từ thế lực ác thần.
- The legend speaks of a treasure guarded by the curse of Eblis. (Truyền thuyết kể về một kho báu được canh giữ bởi lời nguyền của Eblis.)
Biến thể và từ gần giống
Iblis (n): Cách viết/chuyển tự khác phổ biến hơn của cùng một danh từ trong tiếng Ả Rập (إبليس).
- The name Iblis appears frequently in the Quran. (Tên Iblis xuất hiện thường xuyên trong kinh Quran.)
Shaytan (n): Một từ khác trong Hồi giáo để chỉ ma quỷ hoặc kẻ cám dỗ, đôi khi được dùng thay thế hoặc liên hệ với Eblis/Iblis.
- He whispered evil suggestions like a shaytan. (Hắn thì thầm những gợi ý xấu xa như một shaytan.)
Từ đồng nghĩa
- Devil: Ác quỷ, ma quỷ (nghĩa tổng quát, không đặc thù Hồi giáo).
- Satan: Sa-tăng (từ trong Cơ đốc giáo, có ý nghĩa tương đương).
Thành ngữ liên quan
- To be led by Eblis: Bị Eblis dẫn dắt; ám chỉ việc một người hành động theo những ham muốn xấu xa hoặc tội lỗi.
- His cruel actions made people think he was led by Eblis. (Những hành động độc ác của hắn khiến mọi người nghĩ hắn bị Eblis dẫn dắt.)
Noun
- (Hồi giáo) hung thần trong thần thoại Hồi giáo
- cương cự quý sa tăng của Hồi giáo (tiếng A rập)