ecarte

Học thuật
Thân thiện
ecarte

Two players sit across from each other at a table, concentrating on a game of ecarte.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một trò chơi bài dành cho hai người chơi: "Écarté" tên một trò chơi bài sử dụng bộ bài 32 (bỏ đi các từ 2 đến 6), trong đó quân K lá bài cao nhất trong một số vòng chơi. Trò chơi nguồn gốc từ Pháp liên quan đến việc đổi bài.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • They spent the evening playing ecarte. (Họ đã dành cả buổi tối để chơi bài écarte.)
    • Écarté was a popular game in the 19th century. (Écarté một trò chơi phổ biến vào thế kỷ 19.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to propose in ecarte": đề nghị đổi bài (một nước đi trong luật chơi écarte).
    • The player decided to propose, hoping to get better cards. (Người chơi quyết định đề nghị đổi bài, hy vọng nhận được những lá bài tốt hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Card game (n): trò chơi bài (nghĩa chung).
  • Trick-taking game (n): trò chơi bài kiểu tính nước (một thể loại trò chơi bài).
Từ đồng nghĩa
  • Two-player card game: trò chơi bài hai người.
  • French card game: trò chơi bài Pháp.
Lưu ý
  • Từ này thường được viết với dấu sắc ("écarté") do nguồn gốc từ tiếng Pháp, nhưng trong tiếng Anh đôi khi được viết không dấu ("ecarte"). Nghĩa của từ rất cụ thể chỉ dùng để chỉ trò chơi bài này.
ecarte

Two players sit across from each other at a table, concentrating on a game of ecarte.

Noun
  1. Một trò chơi thẻ cho người chơi 2; chơi với 32 thẻ vua cao

Từ chứa "ecarte"