ecaudate

/i:'kɔ:deit/
Học thuật
Thân thiện
ecaudate

The lizard is an ecaudate reptile.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không đuôi: "Ecaudate" một tính từ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong sinh vật học để mô tả một sinh vật không đuôi hoặc phần phụ giống đuôi.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Frogs are ecaudate amphibians. (Ếch loài lưỡng cư không đuôi.)
    • The researcher studied the skeleton of an ecaudate primate. (Nhà nghiên cứu đã kiểm tra bộ xương của một loài linh trưởng không đuôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại học: Thuật ngữ này có thể được dùng trong tên khoa học hoặc mô tả phân loại để chỉ đặc điểm thiếu đuôi.
    • The species was classified in the ecaudate group. (Loài này được phân loại vào nhóm không đuôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Ecaudata (danh từ số nhiều): Một tên gọi cho bộ lưỡng cư không đuôi, như ếch nhái.
  • Anurous (tính từ): Một từ đồng nghĩa chuyên ngành khác, cũng có nghĩa "không đuôi", thường dùng cho lưỡng cư.
Từ đồng nghĩa
  • Tailless: Không đuôi (từ thông dụng hơn, không mang tính chuyên môn cao).
  • Anurous: Không đuôi (thuật ngữ sinh học chuyên ngành).
Từ trái nghĩa
  • Caudate: đuôi.
  • Tailed: đuôi.
ecaudate

The lizard is an ecaudate reptile.

tính từ
  1. không đuôi

Từ gần giống