acaudate

Adjective
  1. không đuôi hoặc phần phụ giống như đuôi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

acaudate
A frog sits on a lily pad, its acaudate body clearly visible.