acaudate
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có đuôi: Mô tả một sinh vật hoặc cấu trúc sinh học thiếu đi phần đuôi.
- Không có phần phụ giống đuôi: Mô tả một vật thể hoặc cấu trúc thiếu phần kéo dài hoặc phần phụ tương tự như đuôi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Humans are acaudate primates. (Con người là loài linh trưởng không có đuôi.)
- The fossil showed an acaudate vertebrate. (Hóa thạch cho thấy một loài động vật có xương sống không đuôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong giải phẫu học và sinh học: Thuật ngữ chuyên ngành này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, kỹ thuật để mô tả đặc điểm hình thái.
- The classification is based on acaudate characteristics. (Việc phân loại dựa trên các đặc điểm không đuôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Acaudal (adj): Một biến thể khác với nghĩa tương tự "không có đuôi".
- Anurous (adj): Không có đuôi (thường dùng cho một số nhóm động vật lưỡng cư).
Từ đồng nghĩa
- Tailless: Không đuôi (từ thông dụng hơn, không mang tính chuyên môn cao).
Từ trái nghĩa
- Caudate: Có đuôi.
- Tailed: Có đuôi.
Adjective
- không có đuôi hoặc phần phụ giống như đuôi