acaudate

Học thuật
Thân thiện
acaudate

A frog sits on a lily pad, its acaudate body clearly visible.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không đuôi: Mô tả một sinh vật hoặc cấu trúc sinh học thiếu đi phần đuôi.
    • Không phần phụ giống đuôi: Mô tả một vật thể hoặc cấu trúc thiếu phần kéo dài hoặc phần phụ tương tự như đuôi.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Humans are acaudate primates. (Con người loài linh trưởng không đuôi.)
    • The fossil showed an acaudate vertebrate. (Hóa thạch cho thấy một loài động vật xương sống không đuôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong giải phẫu học sinh học: Thuật ngữ chuyên ngành này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, kỹ thuật để mô tả đặc điểm hình thái.
    • The classification is based on acaudate characteristics. (Việc phân loại dựa trên các đặc điểm không đuôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Acaudal (adj): Một biến thể khác với nghĩa tương tự "không đuôi".
  • Anurous (adj): Không đuôi (thường dùng cho một số nhóm động vật lưỡng cư).
Từ đồng nghĩa
  • Tailless: Không đuôi (từ thông dụng hơn, không mang tính chuyên môn cao).
Từ trái nghĩa
  • Caudate: đuôi.
  • Tailed: đuôi.
acaudate

A frog sits on a lily pad, its acaudate body clearly visible.

Adjective
  1. không đuôi hoặc phần phụ giống như đuôi

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống