ecchymose

Học thuật
Thân thiện
ecchymose

Une ecchymose violette apparaît sur son genou après une chute.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Vết bầm máu: Trong y học, "ecchymose" chỉ một vết bầm tím trên da, hình thành do máu thoát ra từ các mao mạch bị tổn thương vào các dưới da, thường là do chấn thương.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le médecin a constaté une large ecchymose sur son bras. (Bác sĩ nhận thấy một vết bầm máu lớn trên cánh tay ấy.)
    • Cette ecchymose est due à une chute. (Vết bầm máu này là do một ngã.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "présenter une ecchymose": có một vết bầm máu.
    • Le patient présente une ecchymose au niveau du thorax. (Bệnh nhân có một vết bầm máuvùng ngực.)
Biến thể từ gần giống
  • Ecchymotique (adj): thuộc về hoặc tính chất của vết bầm máu.
    • Une lésion ecchymotique. (Một tổn thương tính chất bầm máu.)
Từ đồng nghĩa
  • Hématome (n.m): cục máu tụ, vết bầm (thường chỉ một khối máu tụ cục bộ có thể sờ thấy được, trong khi "ecchymose" thường phẳng lan rộng hơn).
  • Contusion (n.f): vết thâm tím, vết bầm (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả tổn thương không nhất thiết sự thoát máu rõ ràng).
Thành ngữ liên quan
  • "Être couvert d'ecchymoses": bị phủ đầy vết bầm máu.
    • Après l'accident, il était couvert d'ecchymoses. (Sau tai nạn, anh ta bị phủ đầy vết bầm máu.)
ecchymose

Une ecchymose violette apparaît sur son genou après une chute.

danh từ giống cái
  1. (y học) vết bầm máu

Từ có nhắc đến "ecchymose"