ecclesiastical
/i,kli:zi'ætik/ Cách viết khác : (ecclesiastical) /i,kli:zi'ætik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) giáo hội: Liên quan đến một tổ chức tôn giáo có cấu trúc, đặc biệt là Giáo hội Cơ Đốc giáo.
- (Thuộc về) nhà thờ hoặc giới tăng lữ: Liên quan đến các vấn đề, hoạt động, quyền lực hoặc kiến trúc của nhà thờ và những người lãnh đạo tôn giáo (như linh mục, giám mục).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The bishop wore traditional ecclesiastical robes. (Vị giám mục mặc áo choàng truyền thống của giáo hội.)
- Ecclesiastical law is different from civil law. (Luật giáo hội khác với luật dân sự.)
- He studies ecclesiastical history at the university. (Anh ấy nghiên cứu lịch sử giáo hội tại trường đại học.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Ecclesiastical authority": quyền lực giáo hội, thẩm quyền tôn giáo.
- The king's power was sometimes challenged by ecclesiastical authority. (Quyền lực của nhà vua đôi khi bị thách thức bởi thẩm quyền giáo hội.)
"Ecclesiastical court": tòa án giáo hội.
- In the past, some matters were tried in an ecclesiastical court. (Trong quá khứ, một số vấn đề được xét xử tại tòa án giáo hội.)
Biến thể và từ gần giống
Ecclesiastic (danh từ): giáo sĩ, tu sĩ (đặc biệt trong Cơ Đốc giáo).
- The ecclesiastic delivered a powerful sermon. (Vị giáo sĩ đã thuyết giảng một bài giảng mạnh mẽ.)
Ecclesiastically (trạng từ): một cách thuộc về giáo hội.
- The region is divided ecclesiastically into several dioceses. (Khu vực được chia về mặt giáo hội thành một số giáo phận.)
Từ đồng nghĩa
- Churchly: (thuộc về) nhà thờ, có tính chất nhà thờ.
- Clerical: (thuộc về) giới tăng lữ, giáo sĩ.
- Pastoral: (thuộc về) mục vụ, chức vụ mục sư.
Từ trái nghĩa
- Secular: thế tục, không thuộc về tôn giáo.
- Lay: (thuộc về) giáo dân, người không thuộc giới tu hành.
- Civil: dân sự, thuộc về nhà nước.
Thành ngữ liên quan
- "The ecclesiastical year": năm phụng vụ (chu kỳ các mùa và lễ trong năm của Cơ Đốc giáo).
- Advent marks the beginning of the ecclesiastical year. (Mùa Vọng đánh dấu sự khởi đầu của năm phụng vụ.)
danh từ
- (tôn giáo) (từ hiếm,nghĩa hiếm) (thuộc) giáo hội; (thuộc) thầy tu
danh từ
- thầy tu