ecdysis

/'ekdisis/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (Động vật học):
    • Sự lột xác: Quá trình sinh học trong đó một số loài động vật rụng bỏ lớp da, vỏ ngoài (bộ xương ngoài) hoặc lớp biểu bì để phát triển. Đây một phần của chu kỳ tăng trưởng.
    • Lớp da/vỏ đã lột: Chỉ chính lớp da, vỏ hoặc lớp biểu bì đã bị rụng bỏ trong quá trình lột xác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The snake's ecdysis is a fascinating natural process. (Sự lột xác của con rắn một quá trình tự nhiên kỳ thú.)
    • We found a complete ecdysis from a cicada on the tree bark. (Chúng tôi tìm thấy một lớp xác đã lột hoàn chỉnh của con ve sầu trên vỏ cây.)
    • The frequency of ecdysis decreases as the arthropod matures. (Tần suất lột xác giảm dần khi động vật chân đốt trưởng thành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To undergo ecdysis": trải qua quá trình lột xác.

    • The crab will hide while it undergoes ecdysis to avoid predators. (Con cua sẽ ẩn náu trong khi trải qua quá trình lột xác để tránh kẻ săn mồi.)
  • Trong ngữ cảnh khoa học: Thuật ngữ này được sử dụng chủ yếu trong các văn bản sinh học, động vật học để mô tả hiện tượng này một cách chính xác, phân biệt với các từ thông thường như "molting" hay "shedding".

Biến thể từ gần giống
  • Ecdysial (tính từ): thuộc về sự lột xác.

    • The ecdysial gland secretes hormones that trigger the process. (Tuyến lột xác tiết ra hormone kích hoạt quá trình.)
  • Ecdysone (danh từ): một loại hormone steroid kích thích quá trình lột xáccôn trùng một số động vật chân đốt khác.

Từ đồng nghĩa
  • Molting (n): sự lột xác, thay lông (từ thông dụng hơn, đặc biệt trong tiếng Anh Mỹ).
  • Shedding (n): sự rụng, lột (da, lông) (từ tổng quát thông dụng nhất).
  • Exuviation (n): sự lột xác (từ chuyên môn, gần nghĩa với ecdysis).
Lưu ý về nghĩa cách dùng
  • Nghĩa chuyên ngành: "Ecdysis" thuật ngữ khoa học chính xác, thường dùng trong ngữ cảnh học thuật, nghiên cứu về động vật chân đốt (côn trùng, giáp xác) bò sát.
  • Khác với "shedding skin" thông thường: Trong khi "shedding" có thể chỉ việc rụng tóc, lôngđộng vật một cách chung chung, "ecdysis" cụ thể chỉ quá trình rụng bỏ lớp phủ ngoài cứng hoặc da như một phần thiết yếu của sự tăng trưởng phát triển.
danh từ (động vật học)
  1. sự lột (da rắn)
  2. da lột (rắn...)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống