molt

/moult/
danh từ
  1. sự rụng lông, sự thay lông
    • bird in the moult
      chim đang thay lông
động từ moult
  1. rụng lông, thay lông (chim)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "molt"

molt
The dog is beginning to molt its thick winter coat.