echinops

Noun
  1. (thực vật học) cây kế sốngvùng Địa Trung Hải Á Âu(thuộc họ cúc)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

echinops
A gardener plants a blue echinops in a sunny flowerbed.