echo sounding

Học thuật
Thân thiện
echo sounding

A scientist uses echo sounding to map the ocean floor.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự định vị bằng tiếng vang: Một kỹ thuật hoặc quá trình xác định độ sâu của nước hoặc vị trí của các vật thể dưới nước bằng cách đo thời gian một xung âm thanh (tiếng vang) phản xạ trở lại từ đáy biển hoặc vật thể đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Modern ships use echo sounding to navigate safely. (Tàu thuyền hiện đại sử dụng sự định vị bằng tiếng vang để điều hướng an toàn.)
    • The accuracy of the seabed map depends on echo sounding. (Độ chính xác của bản đồ đáy biển phụ thuộc vào sự định vị bằng tiếng vang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật, hàng hải, hải dương học đánh cá.
  • Có thể dùng để chỉ thiết bị thực hiện kỹ thuật này, mặc dù "echosounder" (máy đo sâu bằng siêu âm) từ chính xác hơn cho thiết bị.
Biến thể từ gần giống
  • Echosounder (n): Máy đo sâu bằng siêu âm, thiết bị thực hiện kỹ thuật echo sounding.
    • The echosounder displayed a depth of 50 meters. (Máy đo sâu bằng siêu âm hiển thị độ sâu 50 mét.)
  • Sonar (n): Một hệ thống định vị bằng âm thanh rộng hơn, thường dùng cho mục đích quân sự hoặc khoa học, trong đó echo sounding một ứng dụng cơ bản.
  • Depth sounding (n): Sự đo độ sâu (nói chung, có thể bao gồm các phương pháp khác ngoài tiếng vang).
Từ đồng nghĩa
  • Acoustic sounding: Sự đo đạc bằng âm thanh.
  • Sonic depth finding: Sự xác định độ sâu bằng âm thanh.
echo sounding

A scientist uses echo sounding to map the ocean floor.

Noun
  1. Sự định vị bằng tiếng vang

Từ đồng nghĩa