echocardiograph

Noun
  1. máy ghi âm// máy ghi chấn động tạo ra hình ảnh của tim sự bất thường của quả tim

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "echocardiograph"

echocardiograph
A doctor uses an echocardiograph to examine a patient's heart.