echocardiography

Học thuật
Thân thiện
echocardiography

A doctor performs an echocardiography on a patient.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Siêu âm tâm : Một kỹ thuật chẩn đoán y tế không xâm lấn, sử dụng sóng siêu âm để tạo ra hình ảnh trực tiếp chi tiết của tim, giúp nghiên cứu cấu trúc, chức năng chuyển động của tim.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The doctor ordered an echocardiography to check the patient's heart valve function. (Bác sĩ đã yêu cầu thực hiện siêu âm tâm để kiểm tra chức năng van tim của bệnh nhân.)
    • Echocardiography is a crucial tool for diagnosing various heart conditions. (Siêu âm tâm một công cụ quan trọng để chẩn đoán nhiều bệnh về tim.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to undergo echocardiography": trải qua/quá trình siêu âm tim.
    • Patients with a heart murmur often need to undergo echocardiography. (Bệnh nhân tiếng thổitim thường cần trải qua siêu âm tâm .)
Biến thể từ liên quan
  • Echocardiogram (n): Hình ảnh hoặc bản ghi kết quả thu được từ quá trình siêu âm tâm .
    • The echocardiogram showed normal heart chamber sizes. (Hình ảnh siêu âm tim cho thấy kích thước các buồng tim bình thường.)
  • Echocardiographic (adj): (Thuộc về) siêu âm tâm .
    • The echocardiographic findings were consistent with heart failure. (Các phát hiện trên siêu âm tim phù hợp với suy tim.)
Từ đồng nghĩa
  • Cardiac ultrasound: Siêu âm tim (cách gọi thông thường hơn, có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh).
  • Heart sonogram: Siêu âm tim.
Lưu ý
  • Echocardiography một thuật ngữ y khoa chuyên ngành. Trong giao tiếp thông thường hoặc với bệnh nhân, các bác sĩ thường sử dụng cụm từ đơn giản hơn như "siêu âm tim".
echocardiography

A doctor performs an echocardiography on a patient.

Noun
  1. Siêu âm tâm

Từ gần giống