echoism
/'ekouzim/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tượng thanh: Trong ngôn ngữ học, "echoism" là hiện tượng từ ngữ được tạo ra để mô phỏng âm thanh mà nó biểu thị. Đây là một phương thức tạo từ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The word "buzz" is a classic example of echoism. (Từ "buzz" là một ví dụ điển hình của tượng thanh.)
- Linguists study echoism to understand how languages imitate sounds. (Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu tượng thanh để hiểu ngôn ngữ mô phỏng âm thanh như thế nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The principle of echoism": nguyên lý tượng thanh.
- The principle of echoism is evident in many animal names across languages. (Nguyên lý tượng thanh thể hiện rõ trong tên nhiều loài động vật ở các ngôn ngữ khác nhau.)
Biến thể và từ gần giống
- Onomatopoeia (n): từ tượng thanh (thường được dùng phổ biến hơn với nghĩa tương tự "echoism").
- "Crash" and "sizzle" are examples of onomatopoeia. ("Crash" và "sizzle" là những ví dụ của từ tượng thanh.)
Từ đồng nghĩa
- Onomatopoeia: từ tượng thanh.
- Sound symbolism: tính tượng thanh, biểu tượng âm thanh (một khái niệm rộng hơn, trong đó "echoism" là một dạng cụ thể).
danh từ
- (ngôn ngữ học) tượng thanh