echoism

/'ekouzim/
Học thuật
Thân thiện
echoism

The poet uses echoism to mimic the sound of rain in his verse.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tượng thanh: Trong ngôn ngữ học, "echoism" hiện tượng từ ngữ được tạo ra để mô phỏng âm thanh biểu thị. Đây một phương thức tạo từ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The word "buzz" is a classic example of echoism. (Từ "buzz" một dụ điển hình của tượng thanh.)
    • Linguists study echoism to understand how languages imitate sounds. (Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu tượng thanh để hiểu ngôn ngữ mô phỏng âm thanh như thế nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The principle of echoism": nguyên tượng thanh.
    • The principle of echoism is evident in many animal names across languages. (Nguyên tượng thanh thể hiện trong tên nhiều loài động vậtcác ngôn ngữ khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Onomatopoeia (n): từ tượng thanh (thường được dùng phổ biến hơn với nghĩa tương tự "echoism").
    • "Crash" and "sizzle" are examples of onomatopoeia. ("Crash" "sizzle" những dụ của từ tượng thanh.)
Từ đồng nghĩa
  • Onomatopoeia: từ tượng thanh.
  • Sound symbolism: tính tượng thanh, biểu tượng âm thanh (một khái niệm rộng hơn, trong đó "echoism" một dạng cụ thể).
echoism

The poet uses echoism to mimic the sound of rain in his verse.

danh từ
  1. (ngôn ngữ học) tượng thanh

Từ gần giống