egoism
/'egouizm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính ích kỷ, sự tự tâm: Thái độ hoặc hành vi chỉ quan tâm đến lợi ích, nhu cầu và mong muốn của bản thân mình mà bỏ qua hoặc coi thường lợi ích của người khác.
- Chủ nghĩa vị kỷ, thuyết vị kỷ: Một học thuyết triết học hoặc đạo đức cho rằng lợi ích cá nhân là động cơ cơ bản và mục đích tối cao của mọi hành động con người.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His egoism made it difficult for him to maintain friendships. (Tính ích kỷ của anh ta khiến anh khó duy trì tình bạn.)
- The philosopher argued for a form of ethical egoism. (Nhà triết học biện hộ cho một dạng của chủ nghĩa vị kỷ đạo đức.)
- Her decision was driven by pure egoism, without considering the team's needs. (Quyết định của cô ấy được thúc đẩy bởi sự ích kỷ thuần túy, mà không cân nhắc đến nhu cầu của cả nhóm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Psychological egoism": Thuyết vị kỷ tâm lý. Đây là quan điểm mô tả cho rằng về mặt tâm lý, con người luôn luôn hành động vì lợi ích cá nhân của chính mình, ngay cả khi hành động đó có vẻ vị tha.
- Psychological egoism is a descriptive theory about human motivation. (Thuyết vị kỷ tâm lý là một lý thuyết mô tả về động cơ của con người.)
"Ethical egoism": Chủ nghĩa vị kỷ đạo đức. Đây là quan điểm chuẩn tán cho rằng về mặt đạo đức, mỗi cá nhân nên theo đuổi lợi ích riêng của mình.
- Ethical egoism claims that promoting one's own good is morally right. (Chủ nghĩa vị kỷ đạo đức cho rằng việc thúc đẩy lợi ích của bản thân là đúng đắn về mặt đạo đức.)
Biến thể và từ gần giống
Egoist (danh từ): Người ích kỷ; người theo chủ nghĩa vị kỷ.
- He was labeled an egoist for never sharing credit. (Anh ta bị gán mác là kẻ ích kỷ vì không bao giờ chia sẻ công lao.)
Egoistic (tính từ): Mang tính ích kỷ, vị kỷ.
- Her egoistic behavior alienated her colleagues. (Hành vi ích kỷ của cô ấy đã làm xa lánh các đồng nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
- Selfishness: Sự ích kỷ, tự tư tự lợi (nhấn mạnh đến việc thiếu quan tâm đến người khác).
- Self-centeredness: Tính tự cho mình là trung tâm.
- Self-interest: Tư lợi (có thể mang nghĩa trung lập hơn).
Từ trái nghĩa
- Altruism: Chủ nghĩa vị tha, lòng vị tha (sự quan tâm đến hạnh phúc và lợi ích của người khác).
- Selflessness: Sự vị tha, sự quên mình.
Lưu ý sử dụng
- "Egoism" vs. "Egotism": Hai từ này thường bị nhầm lẫn. "Egoism" (chủ nghĩa vị kỷ) chủ yếu liên quan đến triết học và đạo đức, nhấn mạnh vào lợi ích cá nhân. "Egotism" (tính tự cao tự đại) nhấn mạnh vào sự tự đề cao bản thân quá mức, hay khoe khoang về bản thân.
- His egoism led him to choose the profit for himself. (Chủ nghĩa vị kỷ khiến anh ta chọn phần lợi nhuận cho bản thân.)
- His egotism made him talk about himself all the time. (Tính tự cao khiến anh ta lúc nào cũng nói về bản thân.)
danh từ
- tính ích kỷ, tính ngoan cố, tính cố chấp
- chủ nghĩa vị kỷ, thuyết vị kỷ