eclectic

/ek'lektik/
Học thuật
Thân thiện
eclectic

An eclectic artist's studio displays paintings, sculptures, and textiles from different cultures.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Chiết trung (thuộc về triết học hoặc phương pháp): Chỉ việc lựa chọn kết hợp những yếu tố được coi tốt nhất từ nhiều nguồn, hệ thống hoặc phong cách khác nhau.
    • Phong phú, đa dạng: Miêu tả một sự tập hợp rộng rãi đa dạng từ nhiều nguồn khác nhau.
  2. Danh từ:

    • Người theo chủ nghĩa chiết trung: Người ủng hộ hoặc áp dụng phương pháp chiết trung, đặc biệt trong triết học, nghệ thuật hoặc kiến thức.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She has an eclectic taste in music, enjoying everything from classical to hip-hop. ( ấy gu âm nhạc chiết trung, thích mọi thể loại từ cổ điển đến hip-hop.)
    • The restaurant's menu is eclectic, featuring dishes from several different cultures. (Thực đơn của nhà hàng rất phong phú, các món ăn từ nhiều nền văn hóa khác nhau.)
  • Danh từ:
    • As an eclectic, he borrowed ideas from many philosophical schools. ( một người theo chủ nghĩa chiết trung, ông ấy mượn ý tưởng từ nhiều trường phái triết học khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Eclectic approach": Phương pháp tiếp cận chiết trung.
    • His eclectic approach to teaching combines traditional lectures with interactive technology. (Phương pháp giảng dạy chiết trung của anh ấy kết hợp bài giảng truyền thống với công nghệ tương tác.)
  • "Eclectic collection": Bộ sưu tập đa dạng.
    • The museum houses an eclectic collection of artifacts from around the world. (Bảo tàng lưu giữ một bộ sưu tập đa dạng các hiện vật từ khắp nơi trên thế giới.)
Biến thể từ gần giống
  • Eclecticism (danh từ): Chủ nghĩa chiết trung.
    • The architect's work is known for its eclecticism, blending modern and classical elements. (Công trình của kiến trúc sư này được biết đến bởi chủ nghĩa chiết trung, pha trộn các yếu tố hiện đại cổ điển.)
Từ đồng nghĩa
  • Selective: chọn lọc.
  • Diverse: đa dạng.
  • Broad-based: nền tảng rộng.
  • Catholic (với nghĩa rộng rãi, bao quát): rộng rãi, phổ quát.
Từ trái nghĩa
  • Uniform: đồng nhất.
  • Narrow: hẹp.
  • Exclusive: độc tôn, loại trừ.
  • Dogmatic: giáo điều.
eclectic

An eclectic artist's studio displays paintings, sculptures, and textiles from different cultures.

tính từ
  1. (triết học) chiết trung
danh từ
  1. (triết học) người chiết trung

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "eclectic"